order lichenales
A scientist examines a specimen labeled "order Lichenales" under a magnifying glass.
Định nghĩa
Danh từ: order lichenales là một thuật ngữ trong phân loại sinh học, đặc biệt được sử dụng trong các hệ thống phân loại cũ để chỉ một nhóm sinh vật hiện được xếp vào ngành Địa y (Lichenes). Thuật ngữ này không còn được dùng phổ biến trong phân loại hiện đại, mà thay vào đó, các loài địa y được phân bố trong các bộ khác thuộc các ngành nấm.
Ví dụ sử dụng
- (Trong các hệ thống phân loại cũ, bộ Lichenales được dùng để nhóm tất cả các loại nấm tạo địa y.)
- (Bộ Lichenales hiện được coi là lỗi thời trong phân loại học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "order Lichenales" in historical context: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu cổ điển về thực vật học hoặc nấm học, đặc biệt là trước khi hệ thống phân loại dựa trên DNA ra đời.
- Researchers studying 19th-century botanical texts may encounter the order Lichenales. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu văn bản thực vật học thế kỷ 19 có thể bắt gặp bộ Lichenales.)
Biến thể và từ gần giống
- Lichenales (n): dạng viết tắt thường gặp trong các văn bản khoa học.
- Lichen (n): địa y, sinh vật cộng sinh giữa nấm và tảo hoặc vi khuẩn lam.
- Lichenology (n): địa y học, ngành nghiên cứu về địa y.
Từ đồng nghĩa
- Lichen group: nhóm địa y (không chính thức).
- Lichen-forming fungi: nấm tạo địa y (thuật ngữ hiện đại hơn).
Các cụm từ liên quan
- Order Lichenales: bộ Địa y (dịch thuật trực tiếp).
- Division Lichenes: ngành Địa y (cấp bậc phân loại cao hơn).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.